窮措大
きゅうそだいkyuusodai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
học sinh nghèo
EN poor student (scholar)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きゅうそだいkyuusodai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
học sinh nghèo
EN poor student (scholar)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.