固い約束
かたいやくそくkataiyakusoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
lời hứa chắc chắn; lời thề danh dự
EN solemn promise
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かたいやくそくkataiyakusoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
lời hứa chắc chắn; lời thề danh dự
EN solemn promise
Chưa có câu ví dụ cho từ này.