陰阜
いんぷinpu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
núi khôn
EN mons veneris; mons pubis
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いんぷinpu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
núi khôn
EN mons veneris; mons pubis
Chưa có câu ví dụ cho từ này.