心ある
こころあるkokoroaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ bổ nghĩa trước danh từ (rentaishi)
có tâm; chu đáo; biết quan tâm
EN thoughtful; considerate; kind
sáng suốt; có suy nghĩ
EN sensible; prudent
có gu; tinh tế; có thẩm mỹ
EN having good taste; discerning; refined
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
