入れ違う
いれちがうirechigau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -u)
đi ngược chiều nhau; nhầm lẫn với nhau
EN to pass each other; to cross paths
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
