盛り合わせる
もりあわせるmoriawaseru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)
trình bày nhiều loại cùng lúc; xếp chồng lên nhau
EN to heap with; to assort
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
