Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

焼(や)け残(のこ)る

やけのこるyakenokoru

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ

    sống sót sau hỏa hoạn; không bị cháy

    EN to escape being burned (esp. of a building or the items in it); to survive a fire

Câu ví dụ 1

火(か)事(じ)でも蔵(くら)だけは焼(や)け残(のこ)りました。

  • Dù có hỏa hoạn nhưng chỉ có kho chứa là còn sót lại không bị cháy.

Từ:火(か)事(じ)蔵(くら)焼(や)け残(のこ)る

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục