焼け残る
やけのこるyakenokoru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
sống sót sau hỏa hoạn; không bị cháy
EN to escape being burned (esp. of a building or the items in it); to survive a fire
