鬨の声
ときのこえtokinokoe
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
tiếng hò reo xung trận
EN battle cry; war cry
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ときのこえtokinokoe
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
tiếng hò reo xung trận
EN battle cry; war cry
Chưa có câu ví dụ cho từ này.