早馬
はやうまhayauma
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngựa trạm; người đưa thư cưỡi ngựa
EN post horse; mounted courier; express messenger on horseback
ngựa nhanh
EN fast horse; swift horse
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
