短髪
たんぱつtanpatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tóc ngắn
EN short hair
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たんぱつtanpatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tóc ngắn
EN short hair
Chưa có câu ví dụ cho từ này.