短期貸付
たんきかしつけtankikashitsuke
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khoản cho vay ngắn hạn
EN short-term loan
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たんきかしつけtankikashitsuke
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khoản cho vay ngắn hạn
EN short-term loan
Chưa có câu ví dụ cho từ này.