斯界
しかいshikai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lĩnh vực này; thế giới này
EN this field; this subject
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しかいshikai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lĩnh vực này; thế giới này
EN this field; this subject
Chưa có câu ví dụ cho từ này.