角角しい
かどかどしいkadokadoshii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
góc cạnh; cứng đầu
EN intractable; angular
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かどかどしいkadokadoshii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
góc cạnh; cứng đầu
EN intractable; angular
Chưa có câu ví dụ cho từ này.