角叉
つのまたtsunomata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tảo đỏ
EN red algae
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

つのまたtsunomata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tảo đỏ
EN red algae
Chưa có câu ví dụ cho từ này.