休漁
きゅうりょうkyuuryou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
tạm dừng đánh bắt cá
EN suspension of fishing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きゅうりょうkyuuryou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
tạm dừng đánh bắt cá
EN suspension of fishing
Chưa có câu ví dụ cho từ này.