異種交配
いしゅこうはいishukouhai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lai giống
EN crossbreeding
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いしゅこうはいishukouhai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lai giống
EN crossbreeding
Chưa có câu ví dụ cho từ này.