異図
いとito
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ý đồ phản nghịch
EN treasonable intent
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いとito
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ý đồ phản nghịch
EN treasonable intent
Chưa có câu ví dụ cho từ này.