燃えカス
もえかすmoekasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tro; tàn tro
EN cinders; ashes
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

もえかすmoekasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tro; tàn tro
EN cinders; ashes
Chưa có câu ví dụ cho từ này.