然る者
さるものsarumono
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
người đáng gờm; người không tầm thường
EN formidable person; shrewd person; someone not to be taken lightly; person of no common order
một người nào đó; người nào đó
EN certain person (e.g. whose name cannot be disclosed); someone
loại người đó; hạng người như vậy
EN that sort of person; that kind of person
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
