陸蒸気
おかじょうきokajouki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tàu hơi nước
EN steam train (early Meiji period)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

おかじょうきokajouki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tàu hơi nước
EN steam train (early Meiji period)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.