陸封
りくふうrikufuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từdanh từ bổ nghĩa với の
bị bao quanh bởi đất liền
EN landlocked
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
