色神
しきしんshikishin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cảm quan màu sắc
EN sense of color; sense of colour
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しきしんshikishin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cảm quan màu sắc
EN sense of color; sense of colour
Chưa có câu ví dụ cho từ này.