仕切り書
しきりしょshikirisho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bản sao kê; hóa đơn chi tiết
EN consolidated monthly invoice; itemized invoice; itemised invoice; statement of accounts
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
