耐酸
たいさんtaisan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
chống axit
EN acid-resistant
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たいさんtaisan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
chống axit
EN acid-resistant
Chưa có câu ví dụ cho từ này.