耐湿
たいしつtaishitsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chống ẩm
EN resisting moisture
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たいしつtaishitsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chống ẩm
EN resisting moisture
Chưa có câu ví dụ cho từ này.