耳疾
じしつjishitsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bệnh tai
EN infections or diseases of the ear
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じしつjishitsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bệnh tai
EN infections or diseases of the ear
Chưa có câu ví dụ cho từ này.