時鐘
じしょうjishou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chuông báo giờ
EN time bell
tiếng chuông báo giờ
EN chime of a time bell
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じしょうjishou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chuông báo giờ
EN time bell
tiếng chuông báo giờ
EN chime of a time bell
Chưa có câu ví dụ cho từ này.