時弊
じへいjihei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự thối nát của thời đại
EN evils of the times
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じへいjihei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự thối nát của thời đại
EN evils of the times
Chưa có câu ví dụ cho từ này.