宇宙観
うちゅうかんuchuukan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quan niệm về vũ trụ
EN one's outlook on the universe
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

うちゅうかんuchuukan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quan niệm về vũ trụ
EN one's outlook on the universe
Chưa có câu ví dụ cho từ này.