監視網
かんしもうkanshimou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mạng lưới giám sát
EN surveillance network
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かんしもうkanshimou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mạng lưới giám sát
EN surveillance network
Chưa có câu ví dụ cho từ này.