監守
かんしゅkanshu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự giám sát; sự trông coi
EN custody; watching over
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かんしゅkanshu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự giám sát; sự trông coi
EN custody; watching over
Chưa có câu ví dụ cho từ này.