接客婦
せっきゃくふsekkyakufu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nữ bồi bàn
EN hostess; waitress
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せっきゃくふsekkyakufu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nữ bồi bàn
EN hostess; waitress
Chưa có câu ví dụ cho từ này.