接合剤
せつごうざいsetsugouzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chất kết dính
EN adhesive
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せつごうざいsetsugouzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chất kết dính
EN adhesive
Chưa có câu ví dụ cho từ này.