繊度
せんどsendo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
độ mịn
EN fineness
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せんどsendo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
độ mịn
EN fineness
Chưa có câu ví dụ cho từ này.