猟官
りょうかんryoukan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
tìm kiếm chức vụ
EN office-seeking
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

りょうかんryoukan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
tìm kiếm chức vụ
EN office-seeking
Chưa có câu ví dụ cho từ này.