県有
けんゆうken'yuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhKhác
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
thuộc tỉnh; do tỉnh sở hữu
EN owned by the prefecture; prefectural
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
