高士
こうしkoushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người có nhân cách cao thượng
EN man of noble character
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうしkoushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người có nhân cách cao thượng
EN man of noble character
Chưa có câu ví dụ cho từ này.