木質
もくしつmokushitsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
có tính chất gỗ; bằng gỗ
EN woody; ligneous
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

もくしつmokushitsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
có tính chất gỗ; bằng gỗ
EN woody; ligneous
Chưa có câu ví dụ cho từ này.