木精
もくせいmokusei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tinh linh cây
EN spirit of a tree; tree spirit
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

もくせいmokusei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tinh linh cây
EN spirit of a tree; tree spirit
Chưa có câu ví dụ cho từ này.