外構え
そとがまえsotogamae
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
diện mạo bên ngoài
EN outward appearance (of a house); exterior
cấu trúc bên ngoài
EN external structure (of a building; e.g. gate, fence, garage); exterior structure
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
