快男児
かいだんじkaidanji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người đàn ông hào hiệp; nam nhi đại trượng phu
EN nice guy
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かいだんじkaidanji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người đàn ông hào hiệp; nam nhi đại trượng phu
EN nice guy
Chưa có câu ví dụ cho từ này.