聖跡
せいせきseiseki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thánh tích; dấu tích thiêng liêng
EN holy site
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいせきseiseki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thánh tích; dấu tích thiêng liêng
EN holy site
Chưa có câu ví dụ cho từ này.