初等教育
しょとうきょういくshotoukyouiku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giáo dục tiểu học
EN elementary education; primary education

しょとうきょういくshotoukyouiku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giáo dục tiểu học
EN elementary education; primary education