祭式
さいしきsaishiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghi lễ; nghi thức
EN rites; rituals
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さいしきsaishiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghi lễ; nghi thức
EN rites; rituals
Chưa có câu ví dụ cho từ này.