特待券
とくたいけんtokutaiken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vé miễn phí; phiếu đặc biệt
EN complimentary ticket
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

とくたいけんtokutaiken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vé miễn phí; phiếu đặc biệt
EN complimentary ticket
Chưa có câu ví dụ cho từ này.