多角経営
たかくけいえいtakakukeiei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
quản lý đa ngành; đa dạng hóa quản lý
EN diversified management; diversification
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
