太鼓腹
たいこばらtaikobara
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bụng phệ
EN potbelly; paunch
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たいこばらtaikobara
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bụng phệ
EN potbelly; paunch
Chưa có câu ví dụ cho từ này.