太虚
たいきょtaikyo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trời; bầu trời
EN the sky; the heavens
thái hư; hư không vô tận
EN Great Void (in ancient Chinese philosophy, the primordial substance that gives rise to qi)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
