太陽放射
たいようほうしゃtaiyouhousha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bức xạ mặt trời
EN solar radiation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たいようほうしゃtaiyouhousha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bức xạ mặt trời
EN solar radiation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.