大盤石
だいばんじゃくdaibanjaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tảng đá lớn
EN large rock; huge rock
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
vững như bàn thạch
EN being rock-solid; holding firm; being adamant
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
